越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trước đây” (1)
trước đây
英语
短语previously, formerly
Trước đây, khu vực này là một cánh đồng lúa.
Previously, this area was a rice field.
相关词“trước đây” (0)
未找到相关词。
短语“trước đây” (2)
Trước đây, khu vực này là một cánh đồng lúa.
Previously, this area was a rice field.
Họ đã toàn thua trong các trận đấu trước đây.
They lost all their previous matches.
